
Băng tải chịu mài mòn có thân máy nhẹ, độ đàn hồi cao su được cải thiện và hệ số ma sát thấp hơn. Những đặc điểm này giúp giảm đáng kể lực cản vận hành, giúp tiết kiệm năng lượng 10-15% trong khi vẫn duy trì hiệu suất truyền tải tối ưu. Bề mặt băng tải được phủ lớp đàn hồi cao và khả năng chống mài mòn tuyệt vời, mang lại độ bền và khả năng chống va đập vượt trội, kéo dài tuổi thọ. Sản phẩm lý tưởng để vận chuyển vật liệu trên quãng đường dài trong các ngành công nghiệp như khai thác mỏ, bến cảng, điện lực, luyện kim, hóa chất và than đá.
Công dụng: Băng tải chịu mài mòn
Băng tải chống mài mòn Thích hợp cho việc vận chuyển vật liệu đường dài và trung bình trong khai thác mỏ, bến tàu, điện, luyện kim, hóa chất. Được thiết kế để giảm sức cản vận hành trong quá trình vận chuyển và cung cấp giải pháp vận chuyển hiệu quả và tiết kiệm năng lượng hơn.
Tính năng sản phẩm.
Môi trường áp dụng: Ngành khai thác mỏ: Thích hợp để vận chuyển hiệu quả quặng, than và các vật liệu khác trên quãng đường dài.
Ưu điểm của ứng dụng.



| Bất động sản | miêu tả cụ thể | Phạm vi/tiêu chuẩn dữ liệu chung |
| Hiệu quả tiết kiệm năng lượng | Giảm mức tiêu thụ điện năng bằng cách giảm hệ số ma sát. | Tiết kiệm điện 10-15% (giá trị chính xác tùy thuộc vào điều kiện vận chuyển) |
| vật liệu xây dựng | Thân băng tải nhẹ và vật liệu đàn hồi cao su gia cố được sử dụng. | Vải bạt polyester (EP), vải bạt nylon (NN) hoặc vật liệu lõi dây thép |
| Lớp phủ bề mặt | Lớp phủ có độ đàn hồi cao giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và va đập. | Cao su tổng hợp có khả năng chống mài mòn cao (ví dụ: cao su tổng hợp, cao su nitrile) |
| Phạm vi nhiệt độ áp dụng | Hiệu suất ổn định trong phạm vi nhiệt độ quy định. | -20°C đến +80°C (băng tải chịu mài mòn thông thường) |
| Sức căng | Lực kéo tối đa tính bằng Newton trên milimét (N/mm) mà dây đai có thể chịu được. | 500 N/mm đến 2500 N/mm (tùy thuộc vào lớp băng tải và vật liệu) |
| Chịu mài mòn | Độ bền của bề mặt băng tải trong môi trường mài mòn. | DIN 22102: ≤ 90 mm³ (lớp chịu mài mòn tốt) |
| Hệ số ma sát | Hệ số ma sát giữa băng tải và con lăn truyền động khi vận chuyển vật liệu. | Hệ số ma sát tĩnh 0.3 – 0.6 (tùy thuộc vào vật liệu bề mặt băng tải) |
| Hệ số an toàn | Đảm bảo an toàn cho băng tải dưới tải trọng định mức. | Thông thường là 6:1 (độ bền kéo: ứng suất làm việc) |
| Các ngành áp dụng | Các lĩnh vực công nghiệp điển hình có thể áp dụng băng tải. | Khai thác mỏ, bến tàu, điện lực, luyện kim, công nghiệp hóa chất, than đá và các ngành công nghiệp khác |
| dịch vụ cuộc sống | Vòng đời dự kiến trong điều kiện hoạt động bình thường. | 2 – 5 năm (tùy thuộc vào môi trường và điều kiện sử dụng) |
| Hệ số chống trượt | Khả năng của lớp phủ bề mặt giúp ngăn vật liệu bị trượt khi vận chuyển vật liệu. | Thiết kế chống trượt (băng dính có họa tiết hoặc hoa văn) |
| Phạm vi độ dày | Tổng độ dày của băng tải. | 4mm – 15mm (tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể) |
| Chiều rộng | Có sẵn nhiều loại chiều rộng tiêu chuẩn hoặc tùy chỉnh. | 500mm - 2000mm |
| Phương thức kết nối | Phương pháp ghép nối băng tải. | Mối nối lưu hóa nóng, mối nối khóa cơ học, đầu liên kết nguội |
| Tốc độ áp dụng | Tốc độ hoạt động áp dụng của băng tải. | 0.8 – 6 m/s (tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và điều kiện vận chuyển) |
| Khả năng chịu tải | Tải trọng tối đa của băng tải ở một chiều rộng và tốc độ nhất định. | Tùy thuộc vào chiều rộng và tốc độ băng tải (ví dụ 1000 kg/m²) |
| Trọng lượng máy | Trọng lượng của băng tải trên một đơn vị diện tích. | 10 – 25 kg/m² (tùy thuộc vào vật liệu và độ dày) |
| Thuộc tính chống cháy | Chống cháy ở nhiệt độ cao hoặc dưới nguồn gây cháy. | Phù hợp với tiêu chuẩn ISO 340 hoặc DIN 22103 |
Khám phá cách giải pháp băng tải cải tiến của chúng tôi nâng cao hiệu quả, giảm thời gian chết và cung cấp hiệu suất đáng tin cậy cho mọi nhu cầu công nghiệp của bạn.

ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG
Sử dụng con lăn anilox kép có độ bền cao và vật liệu chống rách để đảm bảo độ bền, an toàn của sản phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
Tiến bộ khoa học kỹ thuật
Giới thiệu công nghệ phủ trục anilox không cần thay thế trọn đời và thiết bị tự động hiệu suất cao để cải thiện hiệu quả sản xuất và giảm chi phí bảo trì.
Dịch vụ tư vấn
cung cấp hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp và phản hồi nhanh chóng nhu cầu của khách hàng để đảm bảo việc sử dụng diễn ra suôn sẻ và không phải lo lắng.
Sự lựa chọn đa dạng
cung cấp nhiều giải pháp công nghiệp và dịch vụ tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của nhiều khách hàng khác nhau.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá tùy chỉnh cho nhu cầu băng tải của bạn—nhanh chóng, dễ dàng và miễn phí!
Tòa nhà văn phòng số 1 Trường Giang, Số 8 đường Thiên Sơn, quận Tân Vũ, thành phố Vô Tích, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc

Để đảm bảo việc gửi Catalog được suôn sẻ, vui lòng điền đúng địa chỉ email thật. Nếu không có trong hộp thư đến, vui lòng kiểm tra hộp thư rác.

Để đảm bảo việc giao Catalog diễn ra suôn sẻ, vui lòng đảm bảo rằng… điền địa chỉ email thậtNếu không thấy trong hộp thư đến, vui lòng kiểm tra hộp thư rác.

Tải xuống catalog của chúng tôi để xem tất cả sản phẩm và bảng thông số kỹ thuật, catalog sẽ được gửi đến địa chỉ email của bạn.